挨個兒

āi gè r ai cá nhi

Hán Việt: ai cá nhi · Pinyin: āi gè r

Tổng quan

biến thể er hoá của 挨個|挨个

Cấu tạo: (ai) + (cá) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 挨個|挨个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挨,依次。「挨個兒」依次一個接一個。如:「老師叫同學挨個兒上臺自我介紹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逐一;顺次:~盘问|~上车。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 挨個|挨个[ai1 ge4]
  • Cihui erhua variant of 挨個|挨个