挨呲儿

ái cī rAI THỬ NHÂN

Hán Việt: AI THỬ NHÂN · Pinyin: ái cī r

Tổng quan

bị mắng

Cấu tạo: 挨 (ai) + 呲 + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ trích
  • Tần suất từ bị mắng , chỉ trích
  • Biên soạn 挨呲兒 icīr ►See āicī

Eng

  • Cihui to suffer a rebuke; criticized
  • Tần suất từ 挨呲兒 icīr ►See āicī

Từ liên quan

Gần nghĩa

挨呲 · 挨呲儿的货 · 挨呲嘚 · 呲儿