挨家兒

ai gia nhi

Hán Việt: ai gia nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (gia) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挨家兒 ijiār adv. <coll.> from house to house | Jǐngchá ∼ sōuchá. The police are searching from house to house.