挨家挨戶

āi jiā āi hù ai gia ai hộ

Hán Việt: ai gia ai hộ · Pinyin: āi jiā āi hù

Tổng quan

đi từng nhà một

Cấu tạo: (ai) + (gia) + (ai) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi từng nhà một

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挨,依次。「挨家挨戶」一家接著一家。如:「警方挨家挨戶的探訪,終於打聽到蹺家少年的下落。」

Eng

  • CC-CEDICT to go from house to house
  • Cihui to go from house to house