挨慣了 ai quán liễu Hán Việt: ai quán liễu Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 慣 (quán) + 了 (liễu)Hán Việtai quán liễuCấu tạo挨 + 慣 + 了 · ai + quán + liễu nghĩa thành phần: ai + quán + liễu Nghĩa EngCihui 挨慣了 iguànle v.p. get used to (criticism/scolding/beating/etc.) | Tā áimà ∼. He is used to being scolded.