挨戶兒 ai hộ nhi Hán Việt: ai hộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 戶 (hộ) + 兒 (nhi)Hán Việtai hộ nhiCấu tạo挨 + 戶 + 兒 · ai + hộ + nhi nghĩa thành phần: ai + hộ + nhi Nghĩa EngCihui 挨戶兒 ihùr ►See āihù