挨戶挨家 āi hù āi jiā · ai hộ ai gia Hán Việt: ai hộ ai gia · Pinyin: āi hù āi jiā Tổng quan xem 挨家挨戶|挨家挨户 Cấu tạo: 挨 (ai) + 戶 (hộ) + 挨 (ai) + 家 (gia)Pinyināi hù āi jiāHán Việtai hộ ai giaCấu tạo挨 + 戶 + 挨 + 家 · ai + hộ + ai + gia nghĩa thành phần: ai + hộ + ai + gia Nghĩa ViệtCihui xem 挨家挨戶|挨家挨户