挨斥兒 ai xích nhi Hán Việt: ai xích nhi Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 斥 (xích) + 兒 (nhi)Hán Việtai xích nhiCấu tạo挨 + 斥 + 兒 · ai + xích + nhi nghĩa thành phần: ai + xích + nhi Nghĩa EngCihui 挨斥兒 ichìr v.o. <coll.> be criticized/scolded/etc.