捱日子 nhai nhật tử Hán Việt: nhai nhật tử Tổng quan Cấu tạo: 捱 (nhai) + 日 (nhật) + 子 (tử)Hán Việtnhai nhật tửCấu tạo捱 + 日 + 子 · nhai + nhật + tử nghĩa thành phần: nhai + nhật + tử Nghĩa EngCihui 挨日子 i rìzi v.o. go through days without hope; drag out a miserable life