挨時間

ái shí jiān ai thì gian

Hán Việt: ai thì gian · Pinyin: ái shí jiān

Tổng quan

câu giờ | chơi kéo dài thời gian

Cấu tạo: (ai) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu giờ | chơi kéo dài thời gian

Eng

  • CC-CEDICT to stall|to play for time
  • Cihui to stall; to play for time