挨班兒

āi bān ér ai ban nhi

Hán Việt: ai ban nhi · Pinyin: āi bān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (ban) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按着班次;顺着次序:值班人员24小时~倒|老师挨着班儿听各组的汇报。

Eng

  • Cihui 挨班兒 ibānr adv. <coll.> one by one; in turn/shifts