挨班兒 āi bān ér · ai ban nhi Hán Việt: ai ban nhi · Pinyin: āi bān ér Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Pinyināi bān érHán Việtai ban nhiCấu tạo挨 + 班 + 兒 · ai + ban + nhi nghĩa thành phần: ai + ban + nhi Nghĩa EngCihui 挨班兒 ibānr adv. <coll.> one by one; in turn/shifts