挨邊兒
ai biên nhi
Hán Việt: ai biên nhi · Pinyin: āi biān r
Tổng quan
biến thể er hoá của 挨邊|挨边
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 挨邊|挨边
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 挨邊|挨边[ai1 bian1]
- Cihui erhua variant of 挨邊|挨边