挨門兒 ai môn nhi Hán Việt: ai môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtai môn nhiCấu tạo挨 + 門 + 兒 · ai + môn + nhi nghĩa thành phần: ai + môn + nhi Nghĩa EngCihui 挨門兒 iménr ►See āimén