挨靠兒 ai kháo nhi Hán Việt: ai kháo nhi Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 靠 (kháo) + 兒 (nhi)Hán Việtai kháo nhiCấu tạo挨 + 靠 + 兒 · ai + kháo + nhi nghĩa thành phần: ai + kháo + nhi Nghĩa EngCihui 挨靠兒 ikàor n. sth. to fall back on; support; backing