挨靠着 ai kháo trứ Hán Việt: ai kháo trứ Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 靠 (kháo) + 着 (trứ)Hán Việtai kháo trứCấu tạo挨 + 靠 + 着 · ai + kháo + trứ nghĩa thành phần: ai + kháo + trứ Nghĩa EngCihui nestle against