挨鼻頭 ai tị đầu Hán Việt: ai tị đầu Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 鼻 (tị) + 頭 (đầu)Hán Việtai tị đầuCấu tạo挨 + 鼻 + 頭 · ai + tị + đầu nghĩa thành phần: ai + tị + đầu Nghĩa EngCihui 挨鼻頭 i bítou v.o. <topo.> be criticized by superiors