挪動

nuó dòng na động

Hán Việt: na động · Pinyin: nuó dòng

Tổng quan

di chuyển | dời

Cấu tạo: (na) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui di chuyển | dời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 移動。如:「把椅子往前挪動一下。」也作「那動」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 移用﹑借用款项; 移动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.移用﹑借用款项。 2.移动。

Eng

  • CC-CEDICT to move|to shift
  • Cihui to move; to shift

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

移动