挪威人

nuó wēi rénna uy nhân

Hán Việt: na uy nhân · Pinyin: nuó wēi rén

Tổng quan

(thuộc) Na,uy, người Na,uy, tiếng Na,uy

Cấu tạo: 挪 (na) + 威 (uy) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Na Uy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Norwegian

Đức

  • Handedict Norweger (S, Ethn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

挪威人的 · 挪威的 · 挪威语 · 挪威 · 挪威语的 · 挪威币 · 挪威枫 · 挪威海