挪威工黨 nuó wēi gōng dǎng · na uy công đảng Hán Việt: na uy công đảng · Pinyin: nuó wēi gōng dǎng Tổng quan Cấu tạo: 挪 (na) + 威 (uy) + 工 (công) + 黨 (đảng)Pinyinnuó wēi gōng dǎngHán Việtna uy công đảngCấu tạo挪 + 威 + 工 + 黨 · na + uy + công + đảng nghĩa thành phần: na + uy + công + đảng