挪威幣 na uy tệ Hán Việt: na uy tệ Tổng quan Cấu tạo: 挪 (na) + 威 (uy) + 幣 (tệ)Hán Việtna uy tệCấu tạo挪 + 威 + 幣 · na + uy + tệ nghĩa thành phần: na + uy + tệ Nghĩa EngCihui kroner