挪威楓 nuówēi fēng · na uy phong Hán Việt: na uy phong · Pinyin: nuówēi fēng Tổng quan Cấu tạo: 挪 (na) + 威 (uy) + 楓 (phong)Pinyinnuówēi fēngHán Việtna uy phongCấu tạo挪 + 威 + 楓 · na + uy + phong nghĩa thành phần: na + uy + phong Nghĩa EngCihui Norway maple