挪威枫

nuówēi fēngna uy phong

Hán Việt: na uy phong · Pinyin: nuówēi fēng

Tổng quan

Cấu tạo: 挪 (na) + 威 (uy) + 楓 (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Norway maple
  • Tần suất từ Norway maple

Từ liên quan

Gần nghĩa

挪威人 · 挪威的 · 挪威语 · 挪威 · 挪威人的 · 挪威语的 · 挪威币 · 挪威海