挪威海 nuó wēi hǎi · na uy hải Hán Việt: na uy hải · Pinyin: nuó wēi hǎi Tổng quan Cấu tạo: 挪 (na) + 威 (uy) + 海 (hải)Pinyinnuó wēi hǎiHán Việtna uy hảiCấu tạo挪 + 威 + 海 · na + uy + hải nghĩa thành phần: na + uy + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北冰洋的边缘海。面积138万平方千米。有北大西洋暖流经过,冬季一般不封冻,是北冰洋中唯一能全年通航的海。为世界著名的渔场。