挪威語
na uy ngữ
Hán Việt: na uy ngữ · Pinyin: nuó wēi yǔ
Tổng quan
(thuộc) Na,uy, người Na,uy, tiếng Na,uy
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) Na,uy, người Na,uy, tiếng Na,uy
Eng
- Cihui 挪威語 uówēiyǔ n. <lg.> Norwegian
Hán Việt: na uy ngữ · Pinyin: nuó wēi yǔ
(thuộc) Na,uy, người Na,uy, tiếng Na,uy