挫折感
tỏa chiết cảm
Hán Việt: tỏa chiết cảm · Pinyin: cuò zhé gǎn
Tổng quan
sự chán nản | sự bức xúc
Nghĩa
Việt
- Cihui sự chán nản | sự bức xúc
Eng
- CC-CEDICT frustration
- Cihui frustration
ja
- JMdict feeling of frustration|sense of failure