振作起 chấn tác khởi Hán Việt: chấn tác khởi Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 作 (tác) + 起 (khởi)Hán Việtchấn tác khởiCấu tạo振 + 作 + 起 · chấn + tác + khởi nghĩa thành phần: chấn + tác + khởi Nghĩa EngCihui call forth