振假名 zhèn jiǎ míng · chấn giả danh Hán Việt: chấn giả danh · Pinyin: zhèn jiǎ míng Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 假 (giả) + 名 (danh)Pinyinzhèn jiǎ míngHán Việtchấn giả danhCấu tạo振 + 假 + 名 · chấn + giả + danh nghĩa thành phần: chấn + giả + danh Nghĩa EngCihui furigana