振动性

chấn động tính

Hán Việt: chấn động tính

Tổng quan

sự lúc lắc, sự rung động, sự rung tiếng khả năng rung động

Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự rung

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vibrancy

Từ liên quan

Gần nghĩa

振动性的 · 振动器 · 振动的 · 振动者 · 振动膜 · 振动计 · 振动 · 振动滚筒