振動膜 chấn động mô Hán Việt: chấn động mô Tổng quan tai giữa, màng nhĩ Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 膜 (mô)Hán Việtchấn động môCấu tạo振 + 動 + 膜 · chấn + động + mô nghĩa thành phần: chấn + động + mô Nghĩa ViệtCihui tai giữa, màng nhĩ