振动膜

chấn động mô

Hán Việt: chấn động mô

Tổng quan

tai giữa, màng nhĩ

Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 膜 (mô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màng rung
  • Tần suất từ tai giữa, màng nhĩ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tympanum

Eng

  • Tần suất từ tympanum

Từ liên quan

Gần nghĩa

振动器 · 振动性 · 振动的 · 振动者 · 振动计 · 振动 · 振动性的 · 振动滚筒