振動器

zhèn dòng qìchấn động khí

Hán Việt: chấn động khí · Pinyin: zhèn dòng qì

Tổng quan

máy dao động vật rung động, (kỹ thuật) máy rung; bộ chấn động, (y học) máy xoa bóp

Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy rung
  • Tần suất từ máy dao động vật rung động, (kỹ thuật) máy rung; bộ chấn động, (y học) máy xoa bóp
  • Biên soạn 振動器 hèndòngqì n. vibrator; oscillator

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oscillator

Eng

  • Cihui 振動器 hèndòngqì n. vibrator; oscillator
  • Tần suất từ 振動器 hèndòngqì n. vibrator; oscillator

Đức

  • Handedict Oszillator

Từ liên quan

Gần nghĩa

振动性 · 振动的 · 振動者 · 振动膜 · 振动计 · 振動 · 振动性的 · 振动滚筒