振動板 chấn động bản Hán Việt: chấn động bản Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 動 (động) + 板 (bản)Hán Việtchấn động bảnCấu tạo振 + 動 + 板 · chấn + động + bản nghĩa thành phần: chấn + động + bản Nghĩa EngCihui vibrobattenjaJMdict diaphragm (of a speaker, microphone, etc.)|trembler