振動計

chấn động kế

Hán Việt: chấn động kế

Tổng quan

máy ghi chấn động máy đo chấn động (vật lý) máy nghiệm rung, máy nghiệm chấn động

Cấu tạo: (chấn) + (động) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy ghi chấn động máy đo chấn động (vật lý) máy nghiệm rung, máy nghiệm chấn động

ja

  • JMdict vibrometer|vibroscope