振換哭 chấn hoán khốc Hán Việt: chấn hoán khốc Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 換 (hoán) + 哭 (khốc)Hán Việtchấn hoán khốcCấu tạo振 + 換 + 哭 · chấn + hoán + khốc nghĩa thành phần: chấn + hoán + khốc Nghĩa EngCihui osciducer