振搗器 chấn đảo khí Hán Việt: chấn đảo khí Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 搗 (đảo) + 器 (khí)Hán Việtchấn đảo khíCấu tạo振 + 搗 + 器 · chấn + đảo + khí nghĩa thành phần: chấn + đảo + khí Nghĩa EngCihui 振搗器 hèndǎoqì n. vibrator