振蕩器

zhèn dàng qì chấn đãng khí

Hán Việt: chấn đãng khí · Pinyin: zhèn dàng qì

Tổng quan

bộ dao động

Cấu tạo: (chấn) + (đãng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ dao động

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種電子電路的設計。使其在某一頻率時產生振盪。

Eng

  • Cihui oscillator