振興中華

zhèn xīng zhōng huá chấn hưng trung hoa

Hán Việt: chấn hưng trung hoa · Pinyin: zhèn xīng zhōng huá

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (hưng) + (trung) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 振興中華 hènxīng Zhōnghuá f.e. revitalize China ◆n. China's revitalization