振盪法 chấn đãng pháp Hán Việt: chấn đãng pháp Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 盪 (đãng) + 法 (pháp)Hán Việtchấn đãng phápCấu tạo振 + 盪 + 法 · chấn + đãng + pháp nghĩa thành phần: chấn + đãng + pháp Nghĩa EngCihui succussion