振量法 chấn lượng pháp Hán Việt: chấn lượng pháp Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 量 (lượng) + 法 (pháp)Hán Việtchấn lượng phápCấu tạo振 + 量 + 法 · chấn + lượng + pháp nghĩa thành phần: chấn + lượng + pháp Nghĩa EngCihui oscillometry