振鈴機

chấn linh ki

Hán Việt: chấn linh ki

Tổng quan

sự tín hiệu hoá, sự báo hiệu, remote s. sự báo hiệu từ xa

Cấu tạo: (chấn) + (linh) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tín hiệu hoá, sự báo hiệu, remote s. sự báo hiệu từ xa