振鞭體 chấn tiên thể Hán Việt: chấn tiên thể Tổng quan Cấu tạo: 振 (chấn) + 鞭 (tiên) + 體 (thể)Hán Việtchấn tiên thểCấu tạo振 + 鞭 + 體 · chấn + tiên + thể nghĩa thành phần: chấn + tiên + thể Nghĩa EngCihui vibraculum