挺不賴 đĩnh bất lại Hán Việt: đĩnh bất lại Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 不 (bất) + 賴 (lại)Hán Việtđĩnh bất lạiCấu tạo挺 + 不 + 賴 · đĩnh + bất + lại nghĩa thành phần: đĩnh + bất + lại Nghĩa EngCihui 挺不賴 ǐngbùlài v.p. <coll.> not at all bad