挺勁兒 đĩnh kính nhi Hán Việt: đĩnh kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtđĩnh kính nhiCấu tạo挺 + 勁 + 兒 · đĩnh + kính + nhi nghĩa thành phần: đĩnh + kính + nhi Nghĩa EngCihui 挺勁兒 ǐngjìnr ►See ²tǐngjìn