挺着矛

đĩnh trứ mâu

Hán Việt: đĩnh trứ mâu

Tổng quan

xiên, nghiêng, chếch một bên, cầm ngang ngọn giáo

Cấu tạo: (đĩnh) + (trứ) + (mâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xiên, nghiêng, chếch một bên, cầm ngang ngọn giáo