挺腰子
đĩnh yêu tử
Hán Việt: đĩnh yêu tử · Pinyin: tǐng yāo zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 頂撞,擺架子。《紅樓夢》第七回:「別說你這樣兒的,就是你爹、你爺爺,也不敢和焦大挺腰子呢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摆架子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.摆架子。
Hán Việt: đĩnh yêu tử · Pinyin: tǐng yāo zi