挺過去

đĩnh quá khứ

Hán Việt: đĩnh quá khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (quá) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挺過去 ǐng guoqu r.v. tough it out