挺進隊

đĩnh tiến đội

Hán Việt: đĩnh tiến đội

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + (tiến) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挺進隊 ǐngjìnduì n. tough vanguard units M:⁴zhī

ja

  • JMdict group that goes ahead of the main body