挺過去 đĩnh quá khứ Hán Việt: đĩnh quá khứ Tổng quan Cấu tạo: 挺 (đĩnh) + 過 (quá) + 去 (khứ)Hán Việtđĩnh quá khứCấu tạo挺 + 過 + 去 · đĩnh + quá + khứ nghĩa thành phần: đĩnh + quá + khứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 熬過去,堅持下去。如:「一個人做事要有始有終,再困難的事都得挺過去。」EngCihui 挺過去 ǐng guoqu r.v. tough it out