挽手兒

wǎn shǒu ér vãn thủ nhi

Hán Việt: vãn thủ nhi · Pinyin: wǎn shǒu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鞭子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鞭子。