挽疙瘩

vãn ngật đáp

Hán Việt: vãn ngật đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (ngật) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挽疙瘩 ǎn gēda v.o. fasten a knot