挽舟卒 wǎn zhōu zú · vãn chu tốt Hán Việt: vãn chu tốt · Pinyin: wǎn zhōu zú Tổng quan Cấu tạo: 挽 (vãn) + 舟 (chu) + 卒 (tốt)Pinyinwǎn zhōu zúHán Việtvãn chu tốtCấu tạo挽 + 舟 + 卒 · vãn + chu + tốt nghĩa thành phần: vãn + chu + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即挽卒。Tân Hoa Tự Điển 1.即挽卒。